Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 広い

広い

hiroi

「広い」是什麼意思?

rộng

この部屋は広いです。

Căn phòng này rộng.


如何正确使用「広い」?

trang trọng

Có diện tích hoặc không gian lớn hơn mức bình thường; không bị giới hạn về không gian.

広い庭を持っている家が欲しいです。

Tôi muốn ngôi nhà có khu vườn rộng.

この公園はとても広い。

Công viên này rất rộng.

Dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, đất đai, khu vực. Không dùng cho không gian trừu tượng (ví dụ: 'lòng rộng lượng' không dùng 広い).

trang trọng

Bao quát, có phạm vi rộng lớn (về kiến thức, kinh nghiệm, tầm nhìn).

彼は広い知識を持っている。

Anh ấy có kiến thức rộng.

広い視野で物事を考える。

Suy nghĩ mọi việc với tầm nhìn rộng.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn hoặc tư duy.

Cụm từ kết hợp

広い心lòng rộng lượng広い道con đường rộng広い分野lĩnh vực rộng

Từ đồng nghĩa

広大な大きな広々とした

Từ trái nghĩa

狭い

Cụm từ liên quan

広い世界cụm từ
thế giới rộng lớn
広い視野cụm từ
tầm nhìn rộng

Mẹo hay

Phân biệt 広い và 広々とした

広い nhấn mạnh vào kích thước vật lý (ví dụ: phòng rộng 20m²). 広々とした nhấn mạnh vào cảm giác thoáng đãng, không bị chật chội (ví dụ: phòng rộng rãi thoáng mát).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 広い?

Dùng khi muốn nói về diện tích, không gian, phạm vi, hoặc kiến thức có thể đo lường được. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 広い心).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 広 (quảng) kết hợp với hậu tố -い (tính từ). 広 bắt nguồn từ chữ Hán 廣, nghĩa gốc là 'rộng rãi, bao la'. Trong tiếng Nhật, 廣 được đơn giản hóa thành 広 từ thời kỳ Edo.

Ghi chú sử dụng

1. 広い luôn đi kèm với danh từ chỉ không gian vật lý hoặc khái niệm trừu tượng có thể đo lường được. 2. Không dùng 広い cho cảm xúc trừu tượng như 'tấm lòng rộng' (thay bằng 広い心 hoặc 寛大な). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành 広いね.

Phân tích từ

広
rộng, bao la
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。