Looking up...
店員さんが親切に接客してくれました
Nhân viên đã phục vụ rất thân thiện
Người làm việc tại một cửa hàng hoặc doanh nghiệp, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng hoặc bán hàng
店員さんに商品の説明を聞きました
Tôi nghe nhân viên giải thích về sản phẩm
店員さんがレジでお金を受け取りました
Nhân viên nhận tiền tại quầy thanh toán
Thường được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ, siêu thị, hoặc các doanh nghiệp dịch vụ
Hậu tố 'さん' được thêm vào sau tên hoặc chức vụ để thể hiện sự tôn trọng, nên '店員さん' là cách gọi chính xác và lịch sự
Trong tiếng Nhật, 'さん' được thêm vào sau tên hoặc chức vụ để thể hiện sự tôn trọng. '店員さん' là cách gọi lịch sự cho nhân viên cửa hàng
Từ '店員' (tenin) có nghĩa là 'nhân viên cửa hàng', kết hợp với 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng trong tiếng Nhật
'店員さん' là cách gọi thân mật và tôn trọng đối với nhân viên cửa hàng. Trong tiếng Việt, tương đương với 'anh/chị nhân viên' hoặc 'nhân viên'