Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 店員さん

店員さん

tenin-sanÂm Hán-Việtđiếm viên

「店員さん」是什麼意思?

nhân viên

店員さんが親切に接客してくれました

Nhân viên đã phục vụ rất thân thiện


如何正确使用「店員さん」?

trang trọng

Người làm việc tại một cửa hàng hoặc doanh nghiệp, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng hoặc bán hàng

店員さんに商品の説明を聞きました

Tôi nghe nhân viên giải thích về sản phẩm

店員さんがレジでお金を受け取りました

Nhân viên nhận tiền tại quầy thanh toán

Thường được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ, siêu thị, hoặc các doanh nghiệp dịch vụ

Cụm từ kết hợp

店員さんに聞くhỏi nhân viên店員さんに頼むgọi nhân viên店員さんが勧めるnhân viên khuyên

Từ đồng nghĩa

従業員スタッフアルバイト

Từ trái nghĩa

顧客お客さん

Cụm từ liên quan

店員さんに聞くcụm từ
hỏi nhân viên
店員さんに頼むcụm từ
gọi nhân viên

Mẹo hay

Sử dụng 'さん' để tôn trọng

Hậu tố 'さん' được thêm vào sau tên hoặc chức vụ để thể hiện sự tôn trọng, nên '店員さん' là cách gọi chính xác và lịch sự

Quy tắc vàng

Hậu tố 'さん'

Trong tiếng Nhật, 'さん' được thêm vào sau tên hoặc chức vụ để thể hiện sự tôn trọng. '店員さん' là cách gọi lịch sự cho nhân viên cửa hàng

Nguồn gốc từ

Từ '店員' (tenin) có nghĩa là 'nhân viên cửa hàng', kết hợp với 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng trong tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

'店員さん' là cách gọi thân mật và tôn trọng đối với nhân viên cửa hàng. Trong tiếng Việt, tương đương với 'anh/chị nhân viên' hoặc 'nhân viên'

Phân tích từ

店員
nhân viên cửa hàng
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。