Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 完了

完了

kanryōÂm Hán-Việthoàn lão
hoàn thành

このプロジェクトは完了しました。

Dự án này đã hoàn thành.


◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ nghĩa đen là 'hoàn thành'.
¶ Nghĩa đen
Hoàn thành
Phân tích nghĩa đen
完hoàn+了lão
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ là một hành động hoàn thành một nhiệm vụ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, người quản lý nói: 'Dự án này đã hoàn thành.'
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc hoàn thành một nhiệm vụ được coi là rất quan trọng, và từ '完了' được sử dụng để thể hiện sự hoàn thành một cách chính thức.
trang trọng

Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

作業が完了するまで待つ必要があります。

Bạn cần phải chờ cho đến khi công việc hoàn thành.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.

Cụm từ kết hợp

完了するhoàn thành完了報告báo cáo hoàn thành

Từ đồng nghĩa

終了完成終了する

Từ trái nghĩa

開始未完了

Cụm từ liên quan

完了しましたcụm từ
đã hoàn thành

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ '完了' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '完了' và '終了'

'完了' thường chỉ hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, còn '終了' có thể chỉ kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hoàn lão' (完了) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa đen là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '完了' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo. Trong tiếng Việt, từ 'hoàn thành' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

完
hoàn
root
+
了
lão
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。