Looking up...
このプロジェクトは完了しました。
Dự án này đã hoàn thành.
Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
作業が完了するまで待つ必要があります。
Bạn cần phải chờ cho đến khi công việc hoàn thành.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.
Từ '完了' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
'完了' thường chỉ hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể, còn '終了' có thể chỉ kết thúc một sự kiện hoặc hoạt động.
Từ Hán Việt 'hoàn lão' (完了) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa đen là 'hoàn thành' hoặc 'kết thúc'.
Trong tiếng Nhật, '完了' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo. Trong tiếng Việt, từ 'hoàn thành' là cách dịch phổ biến nhất.