Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 終了する

終了する

shūryō suruÂm Hán-Việtchính yếu

「終了する」在Vietnamese中是什麼意思?

kết thúc

会議は午後5時に終了します。

Cuộc họp sẽ kết thúc vào 5 giờ chiều.


如何正确使用「終了する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Kết thúc hoặc hoàn thành một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.

プロジェクトは来週終了します。

Dự án sẽ kết thúc tuần tới.

試合は引き分けで終了した。

Trận đấu kết thúc với kết quả hòa.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

終了するkết thúc終了時間thời gian kết thúc終了宣言tuyên bố kết thúc

Từ đồng nghĩa

完了する終了する終える

Từ trái nghĩa

開始する始まる

Nguồn gốc từ

Từ '終了' (shūryō) có nguồn gốc từ Hán Việt 'chính yếu', nghĩa là 'chính yếu' hoặc 'kết thúc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ kết thúc một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

終了
kết thúc
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。