Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 終了

終了

shūryō
kết thúc

会議は3時に終了します。

Cuộc họp sẽ kết thúc lúc 3 giờ.


trang trọng

sự kết thúc; chấm dứt; hoàn tất (một quá trình, sự kiện, hoạt động)

プロジェクトは無事に終了しました。

Dự án đã kết thúc thành công.

この番組は30分で終了します。

Chương trình này sẽ kết thúc sau 30 phút.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thông báo chính thức, tài liệu hành chính, hoặc hướng dẫn.

Công nghệ
trang trọng

dừng lại; ngừng hoạt động (máy móc, dịch vụ)

サーバーが終了しました。

Máy chủ đã ngừng hoạt động.

Trong công nghệ, thường đi kèm với từ chỉ đối tượng bị dừng (サーバー, プログラム, etc.).

Cụm từ kết hợp

終了時間thời gian kết thúc終了処理xử lý kết thúc終了メッセージthông báo kết thúc

Từ đồng nghĩa

終わり完了打ち切り

Từ trái nghĩa

開始スタート

Cụm từ liên quan

終了時刻cụm từ
thời điểm kết thúc
終了条件cụm từ
điều kiện kết thúc

Mẹo hay

Phân biệt 終了 và 完了

終了 nhấn mạnh vào hành động kết thúc (quá trình dừng lại), trong khi 完了 nhấn mạnh vào trạng thái hoàn tất (quá trình đã xong). Ví dụ: プロジェクトは終了しました (dự án đã kết thúc) vs プロジェクトは完了しました (dự án đã hoàn tất).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 終了?

Sử dụng 終了 khi muốn diễn đạt sự kết thúc của một quá trình, sự kiện, hoặc hoạt động theo cách trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thân thiện.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 終 (kết thúc) + 了 (hoàn tất). 終了 là từ Hán-Nhật (on'yomi) ghép lại, nghĩa đen là 'kết thúc hoàn tất'.

Ghi chú sử dụng

終了 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 終わり (owari) hoặc 終わった (owatta) hơn. Khi dùng với động từ, thường kết hợp với する (shūryō suru) để tạo thành động từ: 終了する (kết thúc).

Phân tích từ

終
kết thúc; chấm dứt
kanji (on'yomi: shū)
+
了
hoàn tất; xong
kanji (on'yomi: ryō)
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。