Looking up...
会議は3時に終了します。
Cuộc họp sẽ kết thúc lúc 3 giờ.
sự kết thúc; chấm dứt; hoàn tất (một quá trình, sự kiện, hoạt động)
プロジェクトは無事に終了しました。
Dự án đã kết thúc thành công.
この番組は30分で終了します。
Chương trình này sẽ kết thúc sau 30 phút.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thông báo chính thức, tài liệu hành chính, hoặc hướng dẫn.
dừng lại; ngừng hoạt động (máy móc, dịch vụ)
サーバーが終了しました。
Máy chủ đã ngừng hoạt động.
Trong công nghệ, thường đi kèm với từ chỉ đối tượng bị dừng (サーバー, プログラム, etc.).
終了 nhấn mạnh vào hành động kết thúc (quá trình dừng lại), trong khi 完了 nhấn mạnh vào trạng thái hoàn tất (quá trình đã xong). Ví dụ: プロジェクトは終了しました (dự án đã kết thúc) vs プロジェクトは完了しました (dự án đã hoàn tất).
Sử dụng 終了 khi muốn diễn đạt sự kết thúc của một quá trình, sự kiện, hoặc hoạt động theo cách trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thân thiện.
Từ kanji 終 (kết thúc) + 了 (hoàn tất). 終了 là từ Hán-Nhật (on'yomi) ghép lại, nghĩa đen là 'kết thúc hoàn tất'.
終了 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 終わり (owari) hoặc 終わった (owatta) hơn. Khi dùng với động từ, thường kết hợp với する (shūryō suru) để tạo thành động từ: 終了する (kết thúc).