反作用
「反作用」是什麼意思?
phản tác dụng薬の副作用は時として反作用を引き起こすことがある。
Tác dụng phụ của thuốc đôi khi có thể gây ra phản tác dụng.
如何正确使用「反作用」?
hiệu ứng ngược lại so với tác dụng mong đợi
この政策は経済成長を促進すると思われていたが、実際には反作用で不況を招いた。
Chính sách này được cho là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng thực tế lại gây ra suy thoái do phản tác dụng.
過度なダイエットは健康に反作用を及ぼす可能性がある。
Việc ăn kiêng quá mức có thể gây ra phản tác dụng đối với sức khỏe.
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, kinh tế hoặc chính trị để chỉ hiệu ứng ngược lại so với mục đích ban đầu.
Mẹo hay
Phân biệt 反作用 và 副作用
反作用 nhấn mạnh vào hiệu ứng ngược lại so với mục đích ban đầu (thường do chính sách, hành động gây ra), trong khi 副作用 chỉ tác dụng không mong muốn của thuốc hay phương pháp điều trị. Ví dụ: 'Chính sách này gây ra phản tác dụng' (反作用) chứ không dùng 副作用.
Quy tắc vàng
Sử dụng 反作用 trong ngữ cảnh phù hợp
反作用 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
反 (phản, phản đối) + 作用 (tác dụng). Từ Hán-Việt, xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và triết học để chỉ hiệu ứng ngược lại.
Ghi chú sử dụng
反作用 thường ám chỉ hiệu ứng tiêu cực ngoài ý muốn, khác với 副作用 (tác dụng phụ) vốn chỉ tác dụng không mong muốn của thuốc. Trong vật lý, 反作用 còn có nghĩa là lực phản tác dụng (Newton's third law), nhưng nghĩa này hiếm khi dùng trong tiếng Việt.