Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 反対する

反対する

はんたいする (hantai suru)

「反対する」是什麼意思?

phản đối

彼はその計画に反対した。

Anh ấy đã phản đối kế hoạch đó.


如何正确使用「反対する」?

trang trọng

Bày tỏ sự không đồng tình, không tán thành với một ý kiến, quyết định, hành động hoặc quan điểm.

多くの人がその法律に反対している。

Nhiều người phản đối luật đó.

彼女は上司の提案に反対した。

Cô ấy đã phản đối đề xuất của cấp trên.

Thường đi kèm với trợ từ に khi biểu đạt đối tượng bị phản đối.

Cụm từ kết hợp

反対意見ý kiến phản đối反対運動phong trào phản đối反対票を投じるbỏ phiếu phản đối

Từ đồng nghĩa

反抗する抵抗する異議を唱える

Từ trái nghĩa

賛成する支持する同意する

Mẹo hay

Phân biệt 反対する và 反抗する

'反対する' thường thể hiện sự không đồng tình về mặt lý luận hoặc quan điểm (ví dụ: phản đối một dự luật), trong khi '反抗する' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chống đối, thậm chí là nổi loạn (ví dụ: phản kháng chính quyền).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

反対する luôn cần một đối tượng (danh từ) đi kèm với trợ từ に: [Danh từ] + に反対する. Ví dụ: 戦争に反対する (phản đối chiến tranh).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 反 (phản = chống lại) + 対 (đối = đối lập). Từ nguyên từ tiếng Trung 反對 (fǎnduì), nghĩa đen là 'chống đối nhau'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, '反対する' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như '法律' (luật pháp), '政策' (chính sách), '提案' (đề xuất). 2. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thông thường, nhưng thường mang sắc thái nghiêm túc hơn '反抗する' (phản kháng). 3. Trong tiếng Nhật, cấu trúc thường gặp: [Danh từ] + に反対する.

Phân tích từ

反
chống lại, ngược lại
root
+
対
đối lập, đối diện
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。