双子

futago

「双子」是什麼意思?

sinh đôi

彼らは双子の兄弟です。

Họ là anh em sinh đôi.


如何正确使用「双子」?

trang trọng

Trẻ sinh ra trong cùng một lần sinh, thường có hai đứa cùng giới hoặc khác giới.

双子の姉妹は似ているので、区別がつかない。

Hai chị em sinh đôi giống nhau nên không phân biệt được.

Từ này có thể dùng để chỉ cả anh chị em sinh đôi cùng giới hoặc khác giới.

Cụm từ kết hợp

双子の姉妹chị em sinh đôi双子の兄弟anh em sinh đôi一卵性双子sinh đôi cùng trứng二卵性双子sinh đôi khác trứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

双子の片割れcụm từ
một trong hai đứa trẻ sinh đôi

Mẹo hay

Phân biệt sinh đôi cùng trứng và khác trứng

Trong tiếng Nhật, '一卵性双子' (ichiransei futago) chỉ sinh đôi cùng trứng (DNA giống nhau), còn '二卵性双子' (niransei futago) chỉ sinh đôi khác trứng (DNA khác nhau).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '双子' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ dùng cho trẻ sinh đôi. Không dùng để chỉ hai vật thể giống nhau trong ngữ cảnh khác (ví dụ: hai chiếc giày giống nhau).

Nguồn gốc từ

Từ '双子' (ふたご) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ '双' (そう, futa) nghĩa là 'đôi' hoặc 'cặp' và '子' (こ, ko) nghĩa là 'đứa trẻ'. Kết hợp lại thành nghĩa 'trẻ sinh đôi'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc y học. Có thể dùng cho cả con người và động vật.

Phân tích từ

双
đôi, cặp
root
+
子
đứa trẻ
root
Từ Điển Nhật Việt