Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 危険な

危険な

kiken naÂm Hán-Việthiểm nguy

「危険な」在Vietnamese中是什麼意思?

nơi nguy hiểm

この道は危険な場所です

Con đường này là nơi nguy hiểm


如何正确使用「危険な」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Có khả năng gây ra tai nạn, thiệt hại hoặc nguy hiểm cho người hoặc vật

危険な場所に近づかないでください

Đừng đến gần những nơi nguy hiểm

この薬は危険な副作用がある

Thuốc này có tác dụng phụ nguy hiểm

Dùng để mô tả tình huống, vật phẩm hoặc hành động có thể gây nguy hiểm

Cụm từ kết hợp

危険な場所nơi nguy hiểm危険な行動hành động nguy hiểm危険な状況tình huống nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

危ないリスクのある危険性のある

Từ trái nghĩa

安全な安全な安全な

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'hiểm nguy' (危険) + hậu tố 'na' (な) để tạo thành tính từ

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình huống, vật phẩm hoặc hành động có thể gây nguy hiểm cho người hoặc vật

Phân tích từ

危
hiểm
root
+
険
nguy
root
+
な
tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。