Looking up...
この倉庫には危険物が保管されている。
Kho này lưu trữ vật nguy hiểm.
vật có tính nguy hiểm, dễ gây hại hoặc tai nạn
消防法では、危険物は第1類から第6類まで分類されている。
Theo luật phòng cháy, vật nguy hiểm được phân loại từ nhóm 1 đến nhóm 6.
空港の手荷物検査では、危険物の持ち込みが禁止されている。
Tại kiểm tra hành lý sân bay, việc mang vật nguy hiểm bị cấm.
Thường dùng trong các văn bản pháp luật, quy định an toàn, hoặc trong lĩnh vực vận chuyển, lưu trữ.
危険物 nhấn mạnh đến nguy cơ gây tai nạn (cháy nổ, nổ, độc hại cấp tính), trong khi 有害物 tập trung vào tác hại lâu dài đến sức khỏe (độc hại, ô nhiễm).
Tránh dùng từ này trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập đến các quy định pháp luật hoặc kỹ thuật an toàn.
危険 (kiken) = nguy hiểm + 物 (butsu) = vật. Ghép từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'vật nguy hiểm'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, an toàn lao động, hoặc vận tải. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các quy định cụ thể.