危惧

kigu
sự lo sợ

将来の不安を危惧する声が高まっている。

Tiếng nói lo sợ về tương lai đang gia tăng.


trang trọng

cảm giác lo lắng, sợ hãi trước một điều không chắc chắn hoặc nguy hiểm có thể xảy ra

彼は自分の将来を危惧している。

Anh ấy đang lo sợ về tương lai của mình.

経済の悪化を危惧する声が多い。

Có nhiều tiếng nói lo sợ về sự suy thoái kinh tế.

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

危惧の念cảm giác lo sợ将来を危惧するlo sợ về tương lai

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 危惧 và 不安

危惧 nhấn mạnh nỗi sợ hãi trước một nguy cơ cụ thể hoặc có thể xảy ra, trong khi 不安 thường chỉ cảm giác lo lắng chung chung, không nhất thiết gắn với nguy cơ rõ ràng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 危惧

Dùng khi muốn thể hiện nỗi sợ hãi có cơ sở, có thể xảy đến trong tương lai (ví dụ: kinh tế suy thoái, thất nghiệp, bệnh tật).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 危 (nguy) nghĩa là nguy hiểm, 惧 (cụ) nghĩa là sợ hãi. Từ Hán-Việt cổ 'nguy cụ' (危懼) nghĩa là sợ hãi trước nguy hiểm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết, báo chí, hoặc các bài phát biểu trang trọng. Ít dùng trong hội thoại thân mật. Có thể kết hợp với động từ する (危惧する) để tạo thành động từ.

Phân tích từ

危
nguy hiểm, nguy cơ
root
+
惧
sợ hãi, lo lắng
root
Từ Điển Nhật Việt