Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 危機

危機

kikiÂm Hán-Việtnguy cơ

「危機」是什麼意思?

sự nguy hiểm

この危機を乗り越えなければならない

Chúng ta phải vượt qua sự nguy hiểm này


如何正确使用「危機」?

trang trọng

tình trạng nguy hiểm hoặc nguy cấp, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng

経済危機が世界を襲った

Một cuộc khủng hoảng kinh tế đã tấn công thế giới

環境危機が深刻化している

Cuộc khủng hoảng môi trường đang trở nên nghiêm trọng hơn

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội hoặc môi trường

Cụm từ kết hợp

危機管理quản lý khủng hoảng危機感cảm giác nguy hiểm危機を乗り越えるvượt qua khủng hoảng

Từ đồng nghĩa

危険危惧危機的状況

Từ trái nghĩa

安全安定平穏

Cụm từ liên quan

危機一髪thành ngữ
nguy hiểm đến tận tóc
危機をチャンスに変えるcụm từ
chuyển nguy hiểm thành cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm trong chính trị hoặc kinh tế

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Nhật và tiếng Việt

Trong tiếng Nhật, '危機' có thể mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn, trong khi tiếng Việt thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nguy cơ' (危機), từ '危' (nguy) nghĩa là nguy hiểm, '機' (cơ) nghĩa là cơ hội hoặc thời cơ

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '危機' thường mang nghĩa tích cực hơn tiếng Việt, nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn. Trong tiếng Việt, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Phân tích từ

危
nguy
root
+
機
cơ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。