Looking up...
今後の経済成長が危ぶまれている。
Tăng trưởng kinh tế trong tương lai đang bị lo ngại.
lo sợ về khả năng xảy ra điều không tốt
この計画は成功するか危ぶまれている。
Kế hoạch này liệu có thành công hay không vẫn còn bị lo ngại.
彼の健康状態が危ぶまれる。
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang bị lo ngại.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự lo lắng về tương lai hoặc kết quả không chắc chắn.
危ぶむ nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về kết quả tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 心配する nhấn mạnh vào sự lo lắng chung, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
Dùng khi muốn thể hiện sự lo lắng về khả năng xảy ra điều không tốt trong tương lai, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi kết quả chưa rõ ràng.
Ghép từ 危 (nguy) + ぶむ (đuôi động từ thể hiện sự lo lắng). 危 có nghĩa là nguy hiểm, nguy cơ. ぶむ là dạng cổ của động từ, thể hiện sự lo lắng, sợ hãi.
Khác với 心配する (lo lắng chung) hay 案じる (lo lắng sâu sắc), 危ぶむ thường nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về tương lai hoặc kết quả tiêu cực. Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai hoặc kết quả (成功、健康、未来).