Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 危ぶむ

危ぶむ

ayabumu

「危ぶむ」是什麼意思?

lo sợ, lo ngại

今後の経済成長が危ぶまれている。

Tăng trưởng kinh tế trong tương lai đang bị lo ngại.


如何正确使用「危ぶむ」?

trang trọng

lo sợ về khả năng xảy ra điều không tốt

この計画は成功するか危ぶまれている。

Kế hoạch này liệu có thành công hay không vẫn còn bị lo ngại.

彼の健康状態が危ぶまれる。

Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang bị lo ngại.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự lo lắng về tương lai hoặc kết quả không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

成功を危ぶむlo ngại về thành công健康を危ぶむlo ngại về sức khỏe

Từ đồng nghĩa

心配する案じる憂慮する

Từ trái nghĩa

確信する楽観する

Mẹo hay

Phân biệt 危ぶむ và 心配する

危ぶむ nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về kết quả tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. 心配する nhấn mạnh vào sự lo lắng chung, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 危ぶむ

Dùng khi muốn thể hiện sự lo lắng về khả năng xảy ra điều không tốt trong tương lai, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi kết quả chưa rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 危 (nguy) + ぶむ (đuôi động từ thể hiện sự lo lắng). 危 có nghĩa là nguy hiểm, nguy cơ. ぶむ là dạng cổ của động từ, thể hiện sự lo lắng, sợ hãi.

Ghi chú sử dụng

Khác với 心配する (lo lắng chung) hay 案じる (lo lắng sâu sắc), 危ぶむ thường nhấn mạnh vào sự không chắc chắn về tương lai hoặc kết quả tiêu cực. Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai hoặc kết quả (成功、健康、未来).

Phân tích từ

危
nguy hiểm, nguy cơ
root
+
ぶむ
đuôi động từ thể hiện sự lo lắng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。