Looking up...
このデータを分析してください
Hãy phân tích dữ liệu này
Quá trình phân tích chi tiết một vấn đề, dữ liệu hoặc hiện tượng để hiểu rõ hơn
彼はその問題を深く分析した
Anh ta đã phân tích sâu sắc vấn đề đó
Từ '分析' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và kinh doanh. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể sử dụng 'phân tích' để giữ nguyên nghĩa gốc.
Từ Hán Việt 'phân tích' có nguồn gốc từ tiếng Trung '分析' (phân tích), trong đó '分' (phân) có nghĩa là chia, '析' (tích) có nghĩa là phân tích
Trong tiếng Nhật, '分析' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kinh doanh để mô tả quá trình phân tích kỹ lưỡng. Trong tiếng Việt, từ 'phân tích' cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực này.