分解

bunkai

「分解」在Vietnamese中是什麼意思?

phân hủy

酵素が食べ物を分解する。

Enzyme phân hủy thức ăn.


如何正确使用「分解」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
chuyên ngành

Phân hủy thành phần nhỏ hơn (vật lý, hóa học, sinh học)

化学反応で有機物が分解される。

Chất hữu cơ bị phân hủy bởi phản ứng hóa học.

この薬は体内で速やかに分解される。

Thuốc này được phân hủy nhanh chóng trong cơ thể.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc kỹ thuật. Có thể dùng cho cả quá trình tự nhiên (như enzyme) hoặc nhân tạo (như máy móc).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tháo rời thành từng bộ phận (máy móc, cấu trúc)

エンジンを分解して点検する。

Tháo rời động cơ để kiểm tra.

家具を分解して運ぶ。

Tháo rời đồ nội thất để vận chuyển.

Thường đi kèm với động từ する (suru) hoặc 解体 (kaitai) trong ngữ cảnh kỹ thuật.

trang trọng

Phân tích chi tiết (ý tưởng, vấn đề, dữ liệu)

この論文は問題を分解して考察している。

Bài luận này phân tích vấn đề theo từng khía cạnh.

データを分解して傾向を分析する。

Phân tích dữ liệu theo từng xu hướng.

Thường dùng trong học thuật, kinh doanh, hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

分解するphân hủy / tháo rời分解能độ phân giải自己分解tự phân hủy

Cụm từ liên quan

分解能cụm từ
độ phân giải (của máy ảnh, kính hiển vi)
分解酵素cụm từ
enzyme phân hủy

Mẹo hay

Phân biệt 分解 và 解体

分解 thường dùng cho quá trình hóa học hoặc tháo rời vật lý (như máy móc). 解体 thường dùng cho việc phá dỡ toàn bộ cấu trúc (như tòa nhà, phương tiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 分解?

Dùng khi nói về quá trình phân hủy thành phần nhỏ hơn (hóa học, sinh học) hoặc tháo rời thành từng bộ phận (kỹ thuật). Không dùng cho việc phá hủy hoàn toàn hoặc hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ 分 (phần, bộ phận) + 解 (giải, tháo gỡ). Hán Việt: 分解 (phân giải).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 分解 thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc phân tích. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về tháo rời vật lý (như đồ đạc).

Phân tích từ

分
phần, bộ phận
root
+
解
giải, tháo gỡ
root
Từ Điển Nhật Việt