Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 分割

分割

bunkatsu

「分割」是什麼意思?

sự phân chia

このプロジェクトは3つのフェーズに分割して進めます。

Dự án này sẽ được tiến hành bằng cách chia thành 3 giai đoạn.


如何正确使用「分割」?

trang trọng

hành động chia tách một thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn theo một cách có hệ thống

借金を分割で返済する。

Trả nợ theo hình thức trả góp.

データを分割して保存する。

Lưu dữ liệu bằng cách chia nhỏ.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính (trả góp), công nghệ (chia dữ liệu), quản lý dự án, hay luật pháp (chia tài sản).

Cụm từ kết hợp

分割払いtrả góp分割表bảng phân chia分割統治chia để trị

Từ đồng nghĩa

分離区分切り離し

Từ trái nghĩa

統合一括

Cụm từ liên quan

分割所有権cụm từ
quyền sở hữu chia sẻ (tài sản)

Mẹo hay

Phân biệt 分割 và 分離

分割 nhấn mạnh vào hành động chia tách có chủ đích và hệ thống (thường đi kèm với phương pháp, công cụ). 分離 có thể mang nghĩa tự nhiên, không nhất thiết theo kế hoạch (ví dụ: 'dầu và nước tự động tách rời').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 分割払い?

Chỉ dùng khi đề cập đến hình thức thanh toán trả góp trong tài chính, thương mại. Không dùng cho các hình thức trả góp phi chính thức hay không chính thống.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 分 (phân, chia) + 割 (cát, chia cắt). Cả hai đều mang nghĩa chia tách, thể hiện hành động phân chia rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh chia sẻ thông tin cá nhân hay chia sẻ công việc theo nghĩa tiêu cực. Luôn mang sắc thái trung lập hoặc tích cực khi đề cập đến phương pháp tổ chức.

Phân tích từ

分
chia, phân chia
root
+
割
cắt, chia cắt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。