Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内緒

内緒

naisho

「内緒」是什麼意思?

bí mật

このことは内緒にしておいてください。

Chuyện này hãy giữ bí mật nhé.


如何正确使用「内緒」?

thông thường

Điều bí mật, điều không muốn cho người khác biết

内緒で教えてあげる。

Tôi sẽ kể cho bạn biết bí mật thôi.

これは内緒の話だ。

Đây là chuyện bí mật.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè hoặc gia đình. Có thể kết hợp với động từ する để diễn đạt hành động giữ bí mật.

Cụm từ kết hợp

内緒にするgiữ bí mật内緒話chuyện tâm sự riêng

Từ đồng nghĩa

秘密隠し事内密

Từ trái nghĩa

公表公にする

Cụm từ liên quan

内緒話をするcụm từ
nói chuyện tâm sự riêng
内緒で教えるcụm từ
bí mật cho biết

Mẹo hay

Phân biệt 内緒 và 秘密

内緒 thiên về nghĩa 'bí mật trong mối quan hệ thân thiết', trong khi 秘密 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bí mật cá nhân, bí mật quốc gia, v.v. 内緒 thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, 秘密 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 内緒?

Dùng khi đề cập đến bí mật giữa những người có mối quan hệ gần gũi (bạn bè, người yêu, gia đình). Không dùng cho bí mật mang tính pháp lý hoặc chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 内 (bên trong) + 緒 (sợi dây, nghĩa bóng là mối quan hệ). Ban đầu chỉ mối quan hệ thân thiết, sau phát triển thành nghĩa 'bí mật' vì những điều thân mật thường không muốn tiết lộ rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày giữa những người có mối quan hệ thân thiết. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (na-adjective).

Phân tích từ

内
bên trong, riêng tư
root
+
緒
sợi dây (nghĩa bóng: mối quan hệ, sự kết nối)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。