内視鏡

ないしきょう

「内視鏡」是什麼意思?

nội soi

胃の内視鏡検査を受ける。

Tôi đi khám nội soi dạ dày.


如何正确使用「内視鏡」?

Y học
trang trọng

Thiết bị y tế dùng để quan sát bên trong cơ thể (dạ dày, ruột,...) thông qua một ống mỏng có gắn camera.

大腸内視鏡検査でポリープが発見された。

Qua nội soi đại tràng, bác sĩ phát hiện polyp.

内視鏡手術は傷が小さく済むのが特徴だ。

Phẫu thuật nội soi có đặc điểm là vết mổ nhỏ.

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể (ví dụ: 胃内視鏡, 大腸内視鏡).

Cụm từ kết hợp

内視鏡検査kiểm tra nội soi内視鏡手術phẫu thuật nội soi胃内視鏡nội soi dạ dày大腸内視鏡nội soi đại tràng

Cụm từ liên quan

内視鏡を飲むcụm từ
uống viên nang có camera (thủ thuật chẩn đoán)

Mẹo hay

Phân biệt 内視鏡 và 胃カメラ

内視鏡 là thuật ngữ chung cho tất cả thiết bị soi bên trong cơ thể, trong khi 胃カメラ (camera dạ dày) thường chỉ thiết bị soi dạ dày cổ điển (ít sử dụng hiện nay).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không dùng 内視鏡 để chỉ các thiết bị quan sát bên ngoài cơ thể (ví dụ: kính hiển vi).

Nguồn gốc từ

内視鏡 là từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội, bên trong) + 視 (thị, nhìn) + 鏡 (kính, gương). Dịch sát nghĩa là 'gương nhìn vào bên trong'. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 19 khi các bác sĩ bắt đầu sử dụng ống soi bằng kim loại để quan sát bên trong cơ thể.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'nội soi' thay vì 'dùng nội soi'.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
視
nhìn, quan sát
root
+
鏡
gương, thiết bị quang học
root
Từ Điển Nhật Việt