内服薬

ないふくやく (naifukuyaku)

「内服薬」是什麼意思?

thuốc uống

この内服薬を1日3回、食後に服用してください。

Hãy uống thuốc này 3 lần một ngày, sau khi ăn.


如何正确使用「内服薬」?

Y học
Y học

Thuốc được uống vào bên trong cơ thể thông qua đường miệng.

医師の指示に従って内服薬を服用してください。

Hãy uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

内服薬は水と一緒に飲むのが一般的です。

Thuốc uống thường được uống cùng với nước.

Phân biệt với 外用薬 (thuốc bôi ngoài da) hoặc 注射薬 (thuốc tiêm).

Cụm từ kết hợp

内服薬を服用するuống thuốc uống内服薬の用法cách dùng thuốc uống内服薬の副作用tác dụng phụ của thuốc uống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt thuốc uống với các dạng thuốc khác

Khi nghe bác sĩ kê đơn, hãy chú ý đến từ '内服薬' để biết đó là thuốc uống. Đừng nhầm lẫn với 外用薬 (thuốc bôi) hoặc 注射薬 (thuốc tiêm), vì cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Quy tắc vàng

Quy tắc uống thuốc

Luôn uống thuốc uống với một cốc nước đầy (trừ khi có chỉ định khác). Không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc trừ khi có hướng dẫn cụ thể, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc gây hại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội, bên trong) + 服 (phục, uống) + 薬 (dược, thuốc). Thuật ngữ y khoa tiêu chuẩn trong tiếng Nhật, xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị khi hệ thống y học phương Tây được du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường đơn giản nói '飲み薬' (nominigusuri) hoặc '薬' (kusuri) khi đề cập đến thuốc uống. Cần phân biệt rõ với các dạng thuốc khác như thuốc tiêm, thuốc bôi, hoặc thuốc ngậm.

Phân tích từ

内
bên trong
kanji
+
服
uống, dùng
kanji
+
薬
thuốc
kanji
Từ Điển Nhật Việt