諦める

akirameru
từ bỏ

彼は夢を諦めた。

Anh ấy đã từ bỏ ước mơ.


chung

từ bỏ hy vọng, ước mơ hoặc mục tiêu sau khi chấp nhận thất bại hoặc khó khăn

何度失敗しても、諦めないでください。

Dù thất bại bao nhiêu lần, xin đừng từ bỏ.

彼女は会社を辞めることを諦めた。

Cô ấy đã từ bỏ ý định nghỉ việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh chấp nhận sự thật hoặc buông bỏ một điều gì đó quan trọng.

chung

từ bỏ ý định hoặc kế hoạch sau khi nhận thấy không khả thi

雨が降りそうなので、ハイキングを諦めた。

Vì trời có vẻ mưa nên tôi đã bỏ kế hoạch đi bộ đường dài.

Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

諦めるしかないchỉ còn cách từ bỏ諦めが悪いkhó từ bỏ, ngoan cố諦めの悪い人người khó từ bỏ

Cụm từ liên quan

諦観cụm từ
sự tỉnh táo nhìn nhận sự thật, thường trong Phật giáo

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 諦める và やめる

やめる chỉ đơn thuần dừng lại một hành động (ví dụ: タバコをやめる - bỏ thuốc lá). 諦める ngụ ý từ bỏ sau khi chấp nhận sự thật hoặc thất bại (ví dụ: 夢を諦める - từ bỏ ước mơ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 諦める?

Dùng khi bạn chấp nhận rằng một mục tiêu, ước mơ hoặc kế hoạch không thể đạt được nữa, thường kèm theo cảm giác buồn bã hoặc thất vọng.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 諦 (akira) nghĩa là 'hiểu rõ, nhận thức' + 目 (me) nghĩa là 'mắt', chỉ sự nhận thức rõ ràng. Kết hợp với động từ 目る (meru) tạo thành 諦める, nghĩa gốc là 'nhìn thấu, nhận thức rõ' nhưng dần phát triển thành 'từ bỏ sau khi nhận thức rõ sự thật'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'やめる' (dừng lại) mang tính chủ động, '諦める' thường ngụ ý chấp nhận thất bại hoặc buông bỏ một điều gì đó quan trọng. Không dùng trong ngữ cảnh dừng một hành động tạm thời (ví dụ: dừng xem phim).

Phân tích từ

諦
hiểu rõ, nhận thức
kanji
+
める
đuôi động từ thể hiện hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt