Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 予算

予算

yosan

「予算」是什麼意思?

ngân sách

今年の予算は前年より10%増えました。

Ngân sách năm nay đã tăng 10% so với năm ngoái.


如何正确使用「予算」?

trang trọng

Khoản tiền dự kiến dành cho một mục đích hoặc hoạt động trong tương lai, thường được lập kế hoạch trước.

政府は来年度の予算案を発表した。

Chính phủ đã công bố dự thảo ngân sách cho năm tài chính tới.

このプロジェクトの予算は300万円です。

Ngân sách cho dự án này là 3 triệu yên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp hoặc nhà nước. Có thể bao gồm cả thu nhập dự kiến và chi tiêu dự kiến.

Cụm từ kết hợp

予算を立てるlập ngân sách予算を超えるvượt ngân sách予算内でtrong ngân sách

Từ đồng nghĩa

経費費用資金

Từ trái nghĩa

決算

Mẹo hay

Phân biệt 予算 và 決算

'予算' là ngân sách DỰ KIẾN (chưa thực hiện), còn '決算' là ngân sách ĐÃ THỰC HIỆN (báo cáo tài chính). Ví dụ: 予算を立てる (lập ngân sách) → 決算を発表する (công bố quyết toán).

Quy tắc vàng

予算は必ず具体 hóa

Khi lập ngân sách, hãy chia nhỏ thành các hạng mục cụ thể (ví dụ: lương, nguyên vật liệu, marketing) để dễ theo dõi. Tránh ước lượng chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 予 (dự) nghĩa là 'dự định, dự kiến' + 算 (toán) nghĩa là 'tính toán'. Ghép lại thành 'dự toán', tức là khoản tiền dự kiến chi tiêu.

Ghi chú sử dụng

Khác với '決算' (quyết toán, tức là báo cáo tài chính đã hoàn thành), '予算' luôn mang tính chất dự kiến, chưa thực hiện. Trong tiếng Nhật, '予算' có thể dùng cho mọi cấp độ từ cá nhân đến quốc gia.

Phân tích từ

予
dự định, dự kiến
kanji
+
算
tính toán
kanji
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。