Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 予測する

予測する

yosoku suru

「予測する」是什麼意思?

dự đoán

天気予報によると、明日は雨が降るそうです。

Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể sẽ mưa.


如何正确使用「予測する」?

trang trọng

ước lượng hoặc suy đoán về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên dữ liệu, kinh nghiệm hoặc bằng chứng hiện có.

経済の専門家は来年のGDP成長率を3%と予測した。

Các chuyên gia kinh tế dự đoán tốc độ tăng trưởng GDP năm sau là 3%.

このAIモデルは将来の株価を高精度で予測できる。

Mô hình AI này có thể dự đoán giá cổ phiếu tương lai với độ chính xác cao.

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế, công nghệ, thời tiết. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực (vd: 経済予測, 天気予測).

Cụm từ kết hợp

予測を立てるđưa ra dự đoán予測が外れるdự đoán sai予測通りđúng như dự đoán

Từ đồng nghĩa

推測する見積もる予想する

Từ trái nghĩa

確認する実測する

Mẹo hay

Phân biệt 予測, 予想, 推測

予測 (yosoku) nhấn mạnh vào việc sử dụng dữ liệu/khoa học để dự đoán (vd: dự đoán thời tiết, dự đoán kinh tế). 予想 (yosou) thiên về cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân (vd: tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn). 推測 (suisoku) là suy đoán logic dựa trên manh mối hạn chế (vd: anh ta trông mệt mỏi, chắc là ốm).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 予測

Sử dụng khi dự đoán dựa trên dữ liệu, mô hình, hoặc phương pháp khoa học. Không dùng cho những dự đoán mang tính chủ quan hoặc thiếu căn cứ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 予 (dự, dự báo) + 測 (trắc, đo lường). Có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa 'đoán trước' thông qua việc thu thập dữ liệu.

Ghi chú sử dụng

Khác với 予想 (dự đoán chủ quan hơn, thường dựa trên cảm tính) hoặc 推測 (suy đoán logic nhưng ít dữ liệu hơn), 予測 thường gắn liền với các phương pháp khoa học, thống kê hoặc mô hình toán học. Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Phân tích từ

予
dự báo, đoán trước
root
+
測
đo lường, ước lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。