Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 予測変換

予測変換

yosoku henkan

「予測変換」是什麼意思?

dự đoán gợi ý

「予測変換」機能を使って、文章を早く入力できます。

Nhờ tính năng 'dự đoán gợi ý', tôi có thể nhập văn bản nhanh hơn.


如何正确使用「予測変換」?

Công nghệ
chuyên ngành

Tính năng tự động dự đoán và đề xuất từ/cụm từ tiếp theo trong khi nhập liệu trên bàn phím hoặc trình soạn thảo văn bản, phổ biến trong các ứng dụng nhắn tin, soạn email hay công cụ tìm kiếm.

スマートフォンのキーボードで「予測変換」を使って、文章を入力すると、次に来そうな言葉が表示されます。

Khi nhập văn bản trên bàn phím điện thoại thông minh, tính năng 'dự đoán gợi ý' sẽ hiển thị những từ có khả năng xuất hiện tiếp theo.

Thường được viết tắt là '予変' (yohen) trong giao tiếp công nghệ. Khác với '自動変換' (tự động chuyển đổi) vốn chỉ thay đổi ngôn ngữ nhập liệu, '予測変換' tập trung vào dự đoán ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

予測変換機能tính năng dự đoán gợi ý予測変換を使うsử dụng dự đoán gợi ý予測変換が効くdự đoán gợi ý hoạt động tốt

Từ đồng nghĩa

入力補完オートコンプリート予測入力

Từ trái nghĩa

手動入力

Mẹo hay

Phân biệt '予測変換' và '自動変換'

'自動変換' (tự động chuyển đổi) chủ yếu thay đổi ngôn ngữ nhập liệu (ví dụ: từ tiếng Anh sang tiếng Nhật), trong khi '予測変換' dự đoán từ/cụm từ tiếp theo dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ: nhập 'こんにちは' sẽ gợi ý '今日はいい天気ですね' nếu có trong lịch sử nhập liệu.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng '予測変換'?

Nên sử dụng khi nhập liệu lặp đi lặp lại các cụm từ quen thuộc (ví dụ: chào hỏi, câu cửa miệng) hoặc trong môi trường có giới hạn thời gian (nhắn tin nhanh, soạn email). Tránh sử dụng khi nhập liệu các từ/cụm từ không phổ biến hoặc ngữ cảnh thay đổi liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '予測' (yosoku, dự đoán) và '変換' (henkan, chuyển đổi/biến đổi). Thuật ngữ này xuất hiện trong kỷ nguyên smartphone và ứng dụng nhắn tin đầu những năm 2010, khi các bàn phím ảo bắt đầu tích hợp trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa tốc độ nhập liệu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là bàn phím điện thoại thông minh (iOS/Android) hay các trình soạn thảo văn bản. Người dùng có thể tắt tính năng này nếu cảm thấy phiền hoặc không chính xác.

Phân tích từ

予測
dự đoán, tiên đoán
root
+
変換
chuyển đổi, biến đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。