不可能

fumōÂm Hán-Việtbất khả

「不可能」是什麼意思?

không thể xảy ra

この計画は不可能だ

Kế hoạch này là không thể xảy ra


如何正确使用「不可能」?

trang trọngthông thường

Không thể xảy ra hoặc không thể thực hiện được

この問題は不可能に近い

Vấn đề này gần như không thể giải quyết được

不可能な夢を追いかける

Đi theo những giấc mơ không thể thực hiện được

Thường dùng để mô tả tình huống hoàn toàn không thể thực hiện hoặc hoàn toàn không có khả năng xảy ra

Cụm từ kết hợp

不可能に近いgần như không thể不可能な夢giấc mơ không thể thực hiện

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '不可能' (bất khả) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '不' (bất) nghĩa là 'không' và '可能' (khả năng) nghĩa là 'có thể'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không thể thực hiện của một việc gì đó.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
可能
có thể
root
Từ Điển Nhật Việt