不合格通知
「不合格通知」是什麼意思?
thông báo trượt彼は入学試験の不合格通知を受け取った。
Anh ấy đã nhận thông báo trượt kỳ thi đầu vào.
如何正确使用「不合格通知」?
Thông báo chính thức thông báo rằng ai đó đã không đạt yêu cầu trong kỳ thi, bài kiểm tra hoặc quy trình đánh giá.
大学からの不合格通知を読んで、彼はがっかりした。
Sau khi đọc thông báo trượt từ trường đại học, anh ấy rất thất vọng.
就職試験の不合格通知が送られてきた。
Tôi đã nhận được thông báo trượt từ kỳ thi tuyển dụng.
Thường được sử dụng trong giáo dục, tuyển dụng hoặc các kỳ thi chính thức. Có thể thay thế bằng 'thông báo không đạt' trong ngữ cảnh không chính thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '不合格通知' và '落第通知'
'不合格通知' thường ám chỉ việc không đạt yêu cầu trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra, trong khi '落第通知' thường liên quan đến việc không được chấp nhận vào chương trình học (ví dụ: không được nhập học).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Không dùng '不合格通知' để chỉ việc trượt phỏng vấn xin việc thông thường, trừ khi đó là kỳ thi tuyển dụng chính thức. Thay vào đó, sử dụng 'thông báo không được tuyển dụng' (thông báo từ chối tuyển dụng).
Nguồn gốc từ
Từ '不合格' (bất hợp cách) nghĩa là 'không đạt tiêu chuẩn' và '通知' (thông tri) nghĩa là 'thông báo'. Cả cụm từ ghép từ hai từ Hán-Việt, thể hiện ý nghĩa thông báo về việc không đạt yêu cầu.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong giáo dục, tuyển dụng hoặc các kỳ thi chính thức. Không nên nhầm lẫn với 'thông báo trượt phúc khảo' (thông báo sau khi xem xét lại kết quả).