不同意性交等罪

futōi seikō tōzaiÂm Hán-Việtbất đồng ý tính giao đẳng tội

「不同意性交等罪」在Vietnamese中是什麼意思?

hành vi giao hợp không đồng ý

彼は彼女に同意を得ずに性交を行い、不同意性交等罪で逮捕された。

Anh ấy đã có quan hệ tình dục với cô ấy mà không có sự đồng ý và bị bắt vì tội giao hợp không đồng ý.


如何正确使用「不同意性交等罪」:Vietnamese中的定义与例句

Luật
chuyên ngành

Tội phạm liên quan đến quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý của đối phương, bao gồm cả hành vi tình dục không đồng ý và các hình thức tương tự.

この法律は、性交に限らず、性的接触や性的行為も含む不同意性交等罪を規定している。

Luật này quy định không chỉ về quan hệ tình dục mà còn bao gồm các hành vi tiếp xúc tình dục và hành vi tình dục khác liên quan đến tội giao hợp không đồng ý.

Từ này được sử dụng trong luật hình sự Nhật Bản để mô tả các hành vi tình dục không có sự đồng ý rõ ràng của đối phương.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ các ký tự Hán tự Nhật Bản, trong đó '不同意' (futōi) có nghĩa là 'không đồng ý', '性交' (seikō) có nghĩa là 'quan hệ tình dục', '等' (tō) có nghĩa là 'và các hình thức tương tự', '罪' (zai) có nghĩa là 'tội phạm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các hành vi tình dục không có sự đồng ý rõ ràng của đối phương.

Phân tích từ

不同意
không đồng ý
root
+
性交
quan hệ tình dục
root
+
等
và các hình thức tương tự
suffix
+
罪
tội phạm
suffix
Từ Điển Nhật Việt