Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不動産

不動産

fudōsan

「不動産」是什麼意思?

tài sản bất động

彼は不動産投資で大きな利益を得た。

Anh ta đã kiếm được lợi nhuận lớn từ đầu tư bất động sản.


如何正确使用「不動産」?

trang trọng

Tài sản không di chuyển được, chủ yếu là đất đai và nhà cửa.

不動産市場は現在低迷している。

Thị trường bất động sản đang trong giai đoạn suy lụi hiện tại.

Gồm đất đai, nhà cửa, và các cấu trúc cố định khác.

Cụm từ kết hợp

不動産投資đầu tư bất động sản

Từ đồng nghĩa

不動産物

Mẹo hay

使用のヒント

不動産は、法律や金融の文脈で頻繁に使用されます。

Nguồn gốc từ

不動 (fudō, không di chuyển) + 資産 (san, tài sản)

Ghi chú sử dụng

常に法的または金融的文脈で使用される.

Phân tích từ

不動
không di chuyển
root
+
産
tài sản
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。