プロジェクトに参加する

purojekuto ni sanka suruTừ vay mượn từ English プロジェクト

「プロジェクトに参加する」在Vietnamese中是什麼意思?

tham gia dự án

私は新しいプロジェクトに参加することになりました。

Tôi đã được giao tham gia dự án mới.


如何正确使用「プロジェクトに参加する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

Tham gia một dự án hoặc hoạt động tập thể

彼は環境保護プロジェクトに参加しています。

Anh ấy đang tham gia dự án bảo vệ môi trường.

このプロジェクトに参加するには、特別なスキルが必要です。

Để tham gia dự án này, bạn cần có kỹ năng đặc biệt.

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc hoạt động xã hội.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về dự án công việc, dùng 'プロジェクトに参加する' để thể hiện sự tham gia tích cực.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Cấu trúc 'プロジェクトに参加する' là một cấu trúc tiêu chuẩn trong tiếng Nhật để diễn tả hành động tham gia dự án.

Nguồn gốc từ

プロジェクト (purojekuto) là từ mượn từ tiếng Anh 'project', còn 参加する (sanka suru) có nghĩa là 'tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động tập thể.

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
root
+
に
towards
particle
+
参加する
tham gia
verb
Từ Điển Nhật Việt