Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フィードバック

フィードバック

fīdobakkuTừ vay mượn từ English フィードバック

「フィードバック」在Vietnamese中是什麼意思?

phản hồi

上司からのフィードバックを参考に改善点を修正した。

Tôi đã sửa đổi những điểm cần cải thiện dựa trên phản hồi từ cấp trên.


如何正确使用「フィードバック」:Vietnamese中的定义与例句

Kinh doanh
trang trọng

Thông tin hoặc ý kiến được đưa ra để cải thiện hoặc điều chỉnh hành động, sản phẩm, hoặc dịch vụ.

顧客からのフィードバックを集めて製品開発に活かす。

Thu thập phản hồi từ khách hàng để ứng dụng vào phát triển sản phẩm.

プロジェクトのフィードバックセッションで新しいアイデアが生まれた。

Trong buổi thảo luận phản hồi dự án, những ý tưởng mới đã nảy sinh.

Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Phản ứng hoặc đáp ứng của một hệ thống, cơ chế, hoặc sinh vật đối với tác động bên ngoài.

AIのフィードバックループにより学習精度が向上する。

Độ chính xác học tập được cải thiện nhờ vòng lặp phản hồi của AI.

神経系のフィードバックメカニズムが体温を調節する。

Cơ chế phản hồi của hệ thần kinh điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

Áp dụng trong lĩnh vực công nghệ, sinh học, hoặc kỹ thuật.

psychology

Sự phản ứng tâm lý hoặc cảm xúc đối với một tình huống hoặc hành động.

子供の行動に対する親のフィードバックが重要だ。

Phản hồi của cha mẹ đối với hành vi của trẻ em rất quan trọng.

Được sử dụng trong lĩnh vực tâm lý học hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

フィードバックを与えるđưa ra phản hồiフィードバックを受けるnhận phản hồi建設的なフィードバックphản hồi mang tính xây dựng具体的なフィードバックphản hồi cụ thể

Từ đồng nghĩa

反応評価意見コメント

Từ trái nghĩa

無視沈黙

Cụm từ liên quan

360度フィードバックcụm từ
phản hồi đa chiều từ nhiều nguồn khác nhau
フィードバックループcụm từ
vòng lặp phản hồi

Mẹo hay

Phân biệt 'フィードバック' và '意見'

'フィードバック' thường mang tính xây dựng và hướng tới cải thiện, trong khi '意見' có thể đơn thuần là quan điểm cá nhân. Khi đưa ra phản hồi, hãy tập trung vào hành động hoặc sản phẩm thay vì chỉ trích cá nhân.

Quy tắc vàng

Cấu trúc phản hồi hiệu quả

Sử dụng mô hình SBI (Situation-Behavior-Impact): Mô tả tình huống → Nêu hành vi cụ thể → Giải thích tác động. Ví dụ: 'Trong cuộc họp hôm nay (situation), bạn đã ngắt lời tôi hai lần (behavior). Điều này khiến tôi cảm thấy không được tôn trọng (impact).'

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'feedback', vốn là sự kết hợp của 'feed' (cho ăn) và 'back' (trở lại). Thuật ngữ xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực kỹ thuật vô tuyến vào thế kỷ 20, sau đó được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, tâm lý học, và công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ 'phản hồi tiêu cực' một cách mặc định. Có thể bao gồm cả phản hồi tích cực hoặc trung lập. Trong môi trường doanh nghiệp, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các buổi đánh giá, khảo sát, hoặc thảo luận nhóm.

Phân tích từ

フィード
phản hồi (từ 'feed' trong tiếng Anh)
root
+
バック
trở lại (từ 'back' trong tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。