Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. コメント

コメント

komentoTừ vay mượn từ English コメント

「コメント」在Vietnamese中是什麼意思?

bình luận

YouTubeの動画にコメントを残す

Để lại bình luận dưới video YouTube


如何正确使用「コメント」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Lời bình luận, nhận xét, hoặc góp ý về một nội dung nào đó (bài viết, video, hình ảnh, v.v.)

この記事にコメントをお願いします

Vui lòng để lại bình luận cho bài viết này

YouTubeの動画にコメントを投稿する

Đăng bình luận dưới video YouTube

Thường được sử dụng trong môi trường trực tuyến (mạng xã hội, diễn đàn, video, v.v.).

thông thường

Lời nhận xét ngắn gọn về một sự việc, tình huống, hoặc hành động

彼の行動に対してコメントした

Tôi đã nhận xét về hành động của anh ấy

Có thể mang sắc thái trung lập hoặc mang tính chất góp ý.

Cụm từ kết hợp

コメントを残すđể lại bình luậnコメントを投稿するđăng bình luậnコメントを書くviết bình luậnコメント欄phần bình luận

Từ đồng nghĩa

意見感想フィードバック

Từ trái nghĩa

無視

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp trực tuyến

Từ 「コメント」 thường được sử dụng trong các nền tảng mạng xã hội, diễn đàn, hoặc video (ví dụ: YouTube, Facebook, Instagram). Khi muốn nhấn mạnh hành động bình luận, bạn có thể dùng các cụm như 「コメントを残す」 (để lại bình luận) hoặc 「コメントを投稿する」 (đăng bình luận).

Quy tắc vàng

Phân biệt với các từ tương tự

「コメント」 thường mang tính chất ngắn gọn và trực tiếp hơn so với 「意見」 (ý kiến) hoặc 「感想」 (cảm tưởng), vốn có thể dài hơn và sâu sắc hơn. Ngoài ra, 「コメント」 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến hoặc giao tiếp chính thức.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "comment", vốn bắt nguồn từ tiếng Latin "commentum" (suy nghĩ, lời nói), sau này phát triển thành nghĩa "lời bình luận" trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trực tuyến hoặc giao tiếp chính thức. Trong tiếng Nhật, nó có thể thay thế cho các từ như 「意見」 (ý kiến) hoặc 「感想」 (cảm tưởng) tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。