Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フィルター

フィルター

firutāTừ vay mượn từ English フィルター

「フィルター」是什麼意思?

bộ lọc

この写真編集アプリには強力なフィルターがついています。

Ứng dụng chỉnh sửa ảnh này có bộ lọc mạnh mẽ.


如何正确使用「フィルター」?

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc phần mềm loại bỏ tạp chất, hạt nhỏ hoặc dữ liệu không mong muốn khỏi chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc tín hiệu.

空気清浄機のフィルターを交換する必要があります。

Bạn cần thay bộ lọc của máy lọc không khí.

写真編集で青みがかったフィルターをかけました。

Tôi đã áp dụng bộ lọc hơi xanh cho bức ảnh.

Trong nhiếp ảnh, 'フィルター' còn chỉ hiệu ứng màu sắc hoặc ánh sáng được áp dụng lên hình ảnh.

chuyên ngành

Chương trình máy tính loại bỏ email rác, tin nhắn không mong muốn hoặc nội dung không phù hợp khỏi dữ liệu đầu vào.

迷惑メールフィルターを設定しています。

Tôi đang cài đặt bộ lọc thư rác.

SNSの投稿に不適切な言葉を自動でフィルタリングする機能があります。

Có tính năng tự động lọc những từ không phù hợp khỏi bài đăng trên mạng xã hội.

Trong lập trình, thuật ngữ 'フィルタリング' (filtering) thường được sử dụng rộng rãi hơn.

Cụm từ kết hợp

フィルターをかけるáp dụng bộ lọc / lọcフィルターを交換するthay bộ lọcフィルターを通すchạy qua bộ lọc / lọc qua

Từ đồng nghĩa

ろ過器フィルタフィルタリング

Từ trái nghĩa

増幅器アンプ

Cụm từ liên quan

フィルタリングword
quá trình lọc dữ liệu
UVフィルターcollocation
bộ lọc tia UV
フィルターホンtừ mới
điện thoại có tính năng lọc cuộc gọi/rác

Mẹo hay

Phân biệt フィルター vs フィルタリング

フィルター thường chỉ thiết bị hoặc công cụ vật lý/lập trình, trong khi フィルタリング chỉ hành động hoặc quá trình lọc (ví dụ: '迷惑メールのフィルタリング' = lọc thư rác).

Quy tắc vàng

Sử dụng フィルター trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về thiết bị lọc (không khí, nước, ánh sáng), dùng フィルター. Khi nói về xử lý dữ liệu (email, hình ảnh, lập trình), có thể dùng フィルター hoặc フィルタリング tùy ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'filter', bắt nguồn từ tiếng Latin 'filtrum' (vật liệu lọc), có cùng nguồn gốc với tiếng Pháp 'filtre'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'フィルター' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nhiếp ảnh, mạng xã hội và lập trình. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana thay vì hiragana hoặc kanji.

Phân tích từ

フィルター
từ mượn nguyên dạng tiếng Anh
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。