ネット預金
「ネット預金」是什麼意思?
tiền tiết kiệm trực tuyến私はネット預金を使ってお金を節約しています。
Tôi sử dụng tiền tiết kiệm trực tuyến để tiết kiệm tiền.
如何正确使用「ネット預金」?
Tài chính
chuyên ngành
Loại tài khoản tiết kiệm được quản lý và truy cập qua internet, cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến.
ネット預金は利率が高いと評判です。
Tiền tiết kiệm trực tuyến nổi tiếng với lãi suất cao.
Khác với tài khoản tiết kiệm truyền thống, tiền tiết kiệm trực tuyến thường cung cấp tính linh hoạt và quản lý dễ dàng hơn qua các nền tảng trực tuyến.
Cụm từ kết hợp
ネット預金を開設するMở tài khoản tiết kiệm trực tuyến
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng an toàn
Luôn kiểm tra tính an toàn và bảo mật khi sử dụng tiền tiết kiệm trực tuyến.
Nguồn gốc từ
Từ 'ネット' (nết, internet) + '預金' (jōkin, tiền tiết kiệm)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hiện đại và công nghệ.
Phân tích từ
ネット
internet
prefix預金
tiền tiết kiệm
rootTừ Điển Nhật Việt