Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ノウハウ

ノウハウ

nōhau

「ノウハウ」是什麼意思?

bí quyết

このプロジェクトの成功には、専門的なノウハウが不可欠です。

Để dự án này thành công, bí quyết chuyên môn là không thể thiếu.


如何正确使用「ノウハウ」?

Kinh doanh
trang trọng

Kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp chuyên môn được tích lũy qua kinh nghiệm thực tiễn, thường khó truyền đạt bằng lý thuyết thuần túy.

企業のノウハウを活かして新しい製品を開発する。

Tận dụng bí quyết của doanh nghiệp để phát triển sản phẩm mới.

彼は長年の経験から得たノウハウを後輩に伝授した。

Anh ấy đã truyền授 bí quyết thu được từ nhiều năm kinh nghiệm cho đàn em.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc đào tạo nhân viên. Không chỉ đơn thuần là 'kiến thức' mà là kiến thức có tính ứng dụng cao, được đúc kết từ thực tế.

Cụm từ kết hợp

ノウハウを蓄積するtích lũy bí quyếtノウハウを共有するchia sẻ bí quyếtノウハウを活かすtận dụng bí quyết

Từ đồng nghĩa

知識技術専門的な知恵経験則

Từ trái nghĩa

理論原理

Mẹo hay

Phân biệt 'ノウハウ' và '知識'

'ノウハウ' nhấn mạnh vào tính ứng dụng và kinh nghiệm thực tiễn, trong khi '知識' chỉ đơn thuần là kiến thức lý thuyết. Ví dụ: '知識' có thể là 'lý thuyết về lập trình', nhưng 'ノウハウ' là 'cách tối ưu hóa code dựa trên kinh nghiệm'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ノウハウ' trong ngữ cảnh chuyên môn

Luôn đảm bảo rằng từ này được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến kinh doanh, công nghệ, hoặc đào tạo. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến lĩnh vực chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'know-how' (biết cách làm), du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh. 'Know' (biết) + 'how' (cách) → 'ノウハウ' (nōhau).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc hội thoại công việc. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến lĩnh vực chuyên môn. Có thể viết bằng katakana (ノウハウ) hoặc kanji (能知/能法), nhưng dạng katakana phổ biến hơn.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。