Looking up...
今月のネット代はいくらですか?
Tháng này phí internet hết bao nhiêu vậy?
Tiền phải trả cho dịch vụ internet hàng tháng.
プロバイダーによってネット代が違います。
Tùy theo nhà cung cấp dịch vụ, phí internet sẽ khác nhau.
ネット代が高すぎて、別のプランに変えました。
Phí internet quá cao nên tôi chuyển sang gói khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán hóa đơn internet cá nhân hoặc gia đình. Có thể thay thế bằng 'インターネット代' (internet-dai) nhưng 'ネット代' ngắn gọn và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
'ネット代' thường chỉ phí internet thuần túy (dịch vụ băng thông rộng), trong khi '通信費' có thể bao gồm cả phí điện thoại di động, phí cáp quang, hoặc các dịch vụ truyền thông khác. Khi nói về hóa đơn internet riêng lẻ, 'ネット代' là thuật ngữ chính xác hơn.
Luôn dùng 'ネット代' khi đề cập đến khoản phí internet hàng tháng trong giao tiếp thông thường. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hợp đồng, nơi thuật ngữ chính xác hơn là 'インターネット接続料金' (internet setsuzoku ryōkin, phí kết nối internet).
ネット (net) là viết tắt của 'internet' (từ tiếng Anh), kết hợp với '代' (đại, nghĩa là 'phí' hoặc 'chi phí'). Cấu trúc này tương tự như các cụm từ tiếng Nhật khác như '電話代' (denwa-dai, phí điện thoại) hay '光熱費' (kōnetsuhi, phí điện nước).
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về hóa đơn thanh toán internet. Có thể thay thế bằng 'インターネット代' nhưng 'ネット代' ngắn gọn hơn. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật chuyên sâu.