Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ジャストインタイム

ジャストインタイム

jasuto in taimuTừ vay mượn từ English ジャストインタイム

「ジャストインタイム」是什麼意思?

vừa kịp thời

ジャストインタイム生産方式を導入すると、在庫コストを大幅に削減できます。

Việc áp dụng phương thức sản xuất vừa kịp thời giúp giảm đáng kể chi phí tồn kho.


如何正确使用「ジャストインタイム」?

Kinh doanh
trang trọng

Phương thức sản xuất hoặc quản lý trong đó nguyên liệu, sản phẩm hoặc thông tin được cung cấp hoặc xử lý ngay khi cần thiết, nhằm tối thiểu hóa tồn kho và lãng phí.

自動車メーカーはジャストインタイム方式で部品を供給することで、在庫をほとんど持たずに生産を続けています。

Các nhà sản xuất ô tô duy trì sản xuất với gần như không tồn kho nhờ cung cấp linh kiện theo phương thức vừa kịp thời.

IT部門では、ジャストインタイムのデータ更新がシステム hiệu quả hoạt động quan trọng.

Trong bộ phận IT, việc cập nhật dữ liệu vừa kịp thời đóng vai trò quan trọng đối với hiệu quả hoạt động hệ thống.

Thường được viết tắt là JIT. Khác với phương thức sản xuất truyền thống (ví dụ: 'make-to-stock'), JIT tập trung vào 'make-to-order' hoặc 'flow production' với chuỗi cung ứng tối ưu.

Cụm từ kết hợp

ジャストインタイム生産方式phương thức sản xuất vừa kịp thờiジャストインタイム納品giao hàng vừa kịp thờiジャストインタイムシステムhệ thống vừa kịp thời

Từ đồng nghĩa

リーン生産方式フロー生産方式

Từ trái nghĩa

在庫方式マスプロ生産

Cụm từ liên quan

リーン生産方式cụm từ
phương thức sản xuất tinh gọn (lean manufacturing)
カンバン方式cụm từ
hệ thống Kanban (phương pháp trực quan hóa luồng sản xuất)

Mẹo hay

Phân biệt 'ジャストインタイム' và 'リードタイム'

ジャストインタイム (JIT) tập trung vào việc cung cấp đúng lúc để giảm tồn kho, trong khi リードタイム (lead time) là khoảng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm. JIT yêu cầu lead time ngắn nhưng không đồng nghĩa với nhau.

Quy tắc vàng

Ba yếu tố cốt lõi của JIT

1) Chất lượng tuyệt đối (zero defects), 2) Sản xuất theo nhu cầu thực (pull system), 3) Tối ưu hóa luồng sản xuất (flow production).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'just-in-time'. Thuật ngữ này xuất hiện trong ngành sản xuất ô tô Nhật Bản vào thập niên 1970, phổ biến nhờ hệ thống sản xuất Toyota (TPS). 'Just-in-time' lần đầu được đề cập bởi Kiichiro Toyoda, người sáng lập Toyota Motor Corporation.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết dưới dạng katakana (ジャストインタイム) để nhấn mạnh tính quốc tế của khái niệm. Cần phân biệt với 'just on time' (vừa đúng giờ) trong ngữ cảnh giao thông hoặc cuộc hẹn.

Phân tích từ

ジャスト
từ tiếng Anh 'just' (vừa, đúng lúc)
root
+
イン
từ tiếng Anh 'in' (trong, vào)
root
+
タイム
từ tiếng Anh 'time' (thời gian)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。