スイカ

suika

「スイカ」是什麼意思?

dưa hấu

夏にはスイカを食べるのが最高です。

Vào mùa hè, việc ăn dưa hấu là tuyệt nhất.


如何正确使用「スイカ」?

thông thường

Quả dưa hấu, loại quả mọng lớn có vỏ xanh sẫm hoặc vàng, ruột đỏ hoặc vàng, vị ngọt mát.

冷蔵庫にスイカが入っています。

Có dưa hấu trong tủ lạnh.

Thường được ăn sống, thái lát hoặc xay sinh tố. Mùa hè là thời điểm phổ biến nhất để thưởng thức.

Cụm từ kết hợp

スイカ割りtrò chơi đập dưa hấu (thường chơi vào mùa hè, bịt mắt và dùng gậy đập vỡ dưa hấu)スイカジュースnước ép dưa hấu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'スイカ' và 'メロン'

'スイカ' (dưa hấu) có vỏ xanh sẫm, ruột đỏ hoặc vàng, vị ngọt mát. 'メロン' (dưa lưới) có vỏ lưới, ruột xanh hoặc cam, hương vị thơm ngon hơn. Không nên nhầm lẫn hai loại quả này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 'スイカ' (suika) bắt nguồn từ tiếng Anh 'watermelon', nhưng được viết bằng katakana để biểu thị từ mượn. Bản thân từ 'watermelon' trong tiếng Anh xuất phát từ sự kết hợp giữa 'water' (nước) và 'melon' (quả dưa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'スイカ' được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản. Có thể viết bằng kanji là '西瓜' nhưng trong văn bản thông thường, người Nhật thường dùng katakana hơn.

Từ Điển Nhật Việt