Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ジム

ジム

jimuTừ vay mượn từ English ジム

「ジム」是什麼意思?

phòng tập thể dục

彼は毎日ジムに通っています。

Anh ấy ngày nào cũng đến phòng tập thể dục.


如何正确使用「ジム」?

thông thường

cơ sở tập luyện thể dục thể thao, thường trang bị dụng cụ tập

ジムで筋トレをする。

Tập luyện cơ bắp ở phòng gym.

新しいジムがオープンした。

Phòng gym mới đã khai trương.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể dục thể thao, không ám chỉ phòng tập chuyên biệt (ví dụ phòng tập yoga hay bơi lội riêng biệt).

Cụm từ kết hợp

スポーツジムphòng tập thể dục thể thaoフィットネスジムphòng tập thể dục thể hìnhジムに通うđi tập gym thường xuyên

Từ đồng nghĩa

スポーツクラブフィットネスセンター

Mẹo hay

Phân biệt ジム vs 体育館

ジム thường chỉ phòng tập thể dục cá nhân có dụng cụ, trong khi 体育館 là sân vận động lớn dùng cho nhiều môn thể thao.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'gymnasium' (viết tắt 'gym'), vốn bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gymnasion' (nơi tập luyện thể dục khỏa thân).

Ghi chú sử dụng

Từ 'ジム' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, tương đương với 'gym' trong tiếng Anh. Không nên nhầm lẫn với '体育館' (taikukan, nhà thi đấu thể thao) vốn là không gian rộng hơn.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。