シート

shītoTừ vay mượn từ English シート

「シート」在Vietnamese中是什麼意思?

tấm trải / băng ghế / tấm lót

車のシートを掃除した。

Tôi đã lau chùi tấm trải ghế xe.


如何正确使用「シート」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

tấm trải, tấm lót (thường dùng trong xe hơi, nhà cửa)

シートを敷く。

Trải tấm lót xuống.

運転席のシートが破れていた。

Tấm trải ghế lái bị rách.

Thường dùng trong ngữ cảnh ô tô, nhưng cũng có thể dùng cho tấm trải bàn, tấm lót sàn nhà.

trang trọng

băng ghế (trong sân vận động, rạp hát)

スタジアムのシートが埋まった。

Băng ghế sân vận động đã kín chỗ.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.

Kỹ thuật
chuyên ngành

tờ giấy, tấm ván mỏng (trong ngữ cảnh kỹ thuật)

金属シートを切断する。

Cắt tấm kim loại mỏng.

Ít dùng trong tiếng Nhật thông thường.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt シート và 座席

'シート' thường ám chỉ tấm trải, tấm lót (như ghế xe), trong khi '座席' (ざせき) chỉ chỗ ngồi nói chung. Ví dụ: '車のシート' (tấm trải ghế xe) vs '座席番号' (số ghế).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'sheet' (tấm, tờ giấy, tấm lót). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại dưới dạng katakana.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh tính ngoại lai. Trong ngữ cảnh ô tô, 'シート' thường kết hợp với các từ khác như 'シートベルト' (dây an toàn), 'シートカバー' (bọc ghế).

Phân tích từ

シート
tấm, tờ, băng ghế (từ tiếng Anh 'sheet')
root
Từ Điển Nhật Việt