クマ出没
「クマ出没」在Vietnamese中是什麼意思?
sự xuất hiện của gấuこの公園ではクマ出没が確認されました。
Sự xuất hiện của gấu đã được xác nhận tại công viên này.
如何正确使用「クマ出没」:Vietnamese中的定义与例句
thông thường
Sự xuất hiện của gấu trong một khu vực nhất định, thường được báo cáo để cảnh báo công chúng.
山道でクマ出没の注意報が出ました。
Một cảnh báo về sự xuất hiện của gấu đã được ban hành trên đường núi.
Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn hoặc thông tin về động vật hoang dã.
Nguồn gốc từ
Từ 'クマ' (gấu) kết hợp với '出没' (xuất hiện, lẩn lút).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cảnh báo an toàn hoặc thông tin về động vật hoang dã.
Phân tích từ
クマ
gấu
root出没
xuất hiện, lẩn lút
rootTừ Điển Nhật Việt