Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. キャンセル待ち

キャンセル待ち

kyanserumachi

「キャンセル待ち」是什麼意思?

đợi hủy chỗ

人気のコンサートのチケットがキャンセル待ちになった。

Vé buổi hòa nhạc nổi tiếng của tôi đã chuyển sang chế độ chờ hủy.


如何正确使用「キャンセル待ち」?

trang trọng

Tình trạng đăng ký chờ hủy chỗ (thường trong mua bán vé, đặt chỗ) khi sản phẩm/hàng hóa hết sẵn có.

航空券をキャンセル待ちで予約した。

Tôi đã đặt vé máy bay ở chế độ chờ hủy.

人気レストランのキャンセル待ちリストに登録した。

Tôi đã đăng ký vào danh sách chờ hủy chỗ tại nhà hàng nổi tiếng.

Thường dùng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, đặt chỗ nhà hàng, vé sự kiện, hoặc giao dịch bất động sản. Có thể hiểu là 'chờ slot hủy' hoặc 'chờ slot trống'.

Cụm từ kết hợp

キャンセル待ちリストdanh sách chờ hủy chỗキャンセル待ち登録đăng ký chờ hủy chỗキャンセル待ち状態trạng thái chờ hủy chỗ

Từ đồng nghĩa

キャンセル待ちリストウェイティングリスト

Từ trái nghĩa

即購入在庫あり

Cụm từ liên quan

ウェイティングリストcụm từ
danh sách chờ, thường dùng trong đặt chỗ nhà hàng hoặc sự kiện
在庫切れcụm từ
hết hàng

Mẹo hay

Phân biệt 'キャンセル待ち' và '在庫切れ'

キャンセル待ち thể hiện sự chủ động chờ đợi slot hủy, trong khi 在庫切れ chỉ trạng thái hết hàng mà không có cơ chế chờ. Khi thấy 'キャンセル待ち' có thể đăng ký, người dùng nên nhanh chóng đăng ký vì slot hủy có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào.

Quy tắc vàng

Quy tắc đăng ký 'キャンセル待ち'

Luôn cập nhật thông báo từ hệ thống (email/SMS) vì slot hủy có thể xuất hiện đột ngột. Nên đăng ký sớm ngay khi thấy sản phẩm hết hàng để tăng cơ hội nhận được slot.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: キャンセル (cancel, từ tiếng Anh) + 待ち (đợi, từ động từ 待つ). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh thương mại điện tử và đặt chỗ trực tuyến từ những năm 2000, khi nhu cầu mua sắm trực tuyến tăng cao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng đăng ký chờ khi sản phẩm/hàng hóa hết hàng. Khác với '在庫あり' (còn hàng), 'キャンセル待ち' thể hiện sự chủ động chờ đợi slot hủy. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'chờ hủy chỗ' hoặc 'chờ slot trống'.

Phân tích từ

キャンセル
hủy bỏ, từ tiếng Anh 'cancel'
loanword
+
待ち
sự chờ đợi, dạng danh từ của động từ 待つ (đợi)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。