Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ギプス

ギプス

gipusuTừ vay mượn từ English ギプス

「ギプス」是什麼意思?

bó bột

足を骨折したので、ギプスを巻いてもらった。

Vì bị gãy chân nên tôi đã bó bột.


如何正确使用「ギプス」?

Y học
Y tế

bó bột (dùng để cố định xương gãy hoặc tổn thương khớp)

医者は骨折した腕にギプスを巻いてくれた。

Bác sĩ đã bó bột cho cánh tay bị gãy của tôi.

ギプスを外してもらったら、足がやっと動かせるようになった。

Sau khi tháo bó bột, tôi đã có thể cử động chân được.

Thường được sử dụng trong y khoa để cố định xương gãy hoặc khớp bị tổn thương, giúp xương liền lại đúng vị trí.

Cụm từ kết hợp

ギプスを巻くbó bộtギプスを外すtháo bó bộtギプスが固まるbó bột khô cứng

Từ đồng nghĩa

包帯固定器具

Mẹo hay

Phân biệt 'ギプス' và '包帯'

'ギプス' (bó bột) dùng để cố định xương gãy hoàn toàn, trong khi '包帯' (băng gạc) thường dùng để băng vết thương hoặc hỗ trợ nhẹ. Không nên nhầm lẫn hai thuật ngữ này.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ギプス'?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến việc cố định xương gãy hoặc khớp bị tổn thương bằng vật liệu cứng như thạch cao hoặc nhựa. Không dùng cho các trường hợp thương tích nhẹ không cần cố định hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gypsum' (thạch cao), vốn được sử dụng trong quá trình sản xuất băng bó từ thạch cao. Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Nhật và trở thành từ thông dụng trong y khoa.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng thuật ngữ đơn giản hơn như '包帯' (hōtai) hoặc '固定' (kotei) tùy theo tình huống.

Phân tích từ

ギプス
từ mượn tiếng Anh 'gypsum' (thạch cao)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。