Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. istantaneo

istantaneo

/i.stan.teˈa.no/
tức thời

La risposta è stata istantanea.

Câu trả lời đã tức thời.


trang trọng

xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ.

Il segnale è istantaneo, non c'è ritardo.

Tín hiệu là tức thời, không có độ trễ.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, công nghệ hoặc kỹ thuật.

thông thường

mang tính ngay lập tức, không chờ đợi.

Ho un bisogno istantaneo di caffè.

Tôi có ngay nhu cầu uống cà phê.

Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự cấp bách.

Cụm từ kết hợp

reazione istantaneaphản ứng tức thờimessaggio istantaneotin nhắn tức thờieffetto istantaneohiệu ứng tức thời

Từ đồng nghĩa

immediatoistantaneo

Từ trái nghĩa

ritardatolento

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi dịch thuật, hãy ưu tiên dùng 'tức thời' cho các ngữ cảnh kỹ thuật như tín hiệu, phản ứng, hoặc hiệu ứng. Ví dụ: 'segnale istantaneo' → 'tín hiệu tức thời'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'istantaneo' và 'immediato'

'Istantaneo' nhấn mạnh sự tức thời về mặt thời gian (không có độ trễ), trong khi 'immediato' có thể bao hàm cả sự tức thời về mặt hành động hoặc phản ứng. Ví dụ: 'azione immediata' (hành động ngay lập tức) nhưng không nhất thiết phải tức thời như 'reazione istantanea' (phản ứng tức thời).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *instantaneus*, bắt nguồn từ *instantem* (thể hiện thì hiện tại của *instare* nghĩa là 'đứng gần, áp sát'), kết hợp với hậu tố *-aneus*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc công nghệ để chỉ sự tức thời. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay thế bằng 'ngay lập tức' hoặc 'tức khắc'.

Phân tích từ

in-
tiền tố chỉ sự phủ định hoặc nhấn mạnh
prefix
+
stant-
gốc từ Latin *stare* (đứng)
root
+
-aneo
hậu tố tạo tính từ chỉ thuộc tính
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。