Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. invalidità

invalidità

/invaliˈdita/
khuyết tật

L'invalidità può essere causata da malattie, incidenti o condizioni congenite.

Khuyết tật có thể do bệnh tật, tai nạn hoặc tình trạng bẩm sinh.


trang trọng

Tình trạng khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, làm giảm khả năng hoạt động bình thường của một người.

Ha ottenuto un sussidio per invalidità dopo l'incidente.

Anh ta được trợ cấp khuyết tật sau tai nạn.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế.

Cụm từ kết hợp

invalidità permanentekhuyết tật vĩnh viễninvalidità temporaneakhuyết tật tạm thời

Từ đồng nghĩa

disabilitàhandicap

Từ trái nghĩa

abilitàsalute

Cụm từ liên quan

essere invalidocụm từ
bị khuyết tật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Ý, 'invalidità' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y tế, không dùng để mô tả tình trạng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'invalidus' (không khỏe mạnh) + hậu tố '-ità' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'invalidità' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế để mô tả tình trạng khuyết tật.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
valido
hợp lệ, khỏe mạnh
root
+
-ità
tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。