Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. immediato

immediato

/im.meˈdja.to/
ngay lập tức

Devi rispondere in modo immediato alla sua email.

Bạn phải trả lời email của anh ấy ngay lập tức.


chung

xảy ra ngay sau đó, không chậm trễ; tức thì

La risposta è stata immediata.

Câu trả lời đã được đưa ra ngay lập tức.

Ha un effetto immediato sul dolore.

Nó có tác dụng tức thì đối với cơn đau.

Thường dùng để miêu tả hành động, phản ứng hoặc hiệu quả xảy ra ngay tức khắc mà không cần thời gian chờ đợi.

chung

trực tiếp, không qua trung gian

Un contatto immediato con la natura.

Sự tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên.

Dùng để chỉ mối quan hệ, sự liên hệ hoặc sự vật không bị gián đoạn bởi bất kỳ yếu tố trung gian nào.

Cụm từ kết hợp

effetto immediatotác dụng tức thìrisposta immediatacâu trả lời ngay lập tứcazione immediatahành động tức thì

Từ đồng nghĩa

istantaneoprontorapido

Từ trái nghĩa

ritardatoposticipatolento

Cụm từ liên quan

subito fattocụm từ
làm ngay lập tức

Mẹo hay

Phân biệt 'immediato' và 'presto'

'Immediato' nhấn mạnh vào sự tức thì, không chậm trễ (thường dùng cho hành động hoặc hiệu quả), trong khi 'presto' chỉ đơn thuần là 'sớm' hoặc 'nhanh chóng' (ví dụ: *Arrivo presto*).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'immediato' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở, 'immediato' thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc quyết định (ví dụ: *azione immediata*, *decisione immediata*) để nhấn mạnh tính khẩn cấp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *immediatus* (không trung gian), gồm tiền tố *im-* (không) + *mediatus* (trung gian). Đã du nhập vào tiếng Ý từ thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ (ví dụ: *azione immediata*, *effetto immediato*) hoặc sau động từ *essere* (ví dụ: *La risposta è immediata*). Không dùng để miêu tả cảm xúc trừ khi trong ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: *gioia immediata*).

Phân tích từ

im-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
mediato
trung gian, gián đoạn
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。