Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. buonanotte

buonanotte

/ˌbwɔ.naˈnɔt.te/
chúc ngủ ngon

Buonanotte, tesoro, dormi bene!

Chúc ngủ ngon, yêu quý, ngủ ngon nhé!


thông thường

Lời chào tạm biệt vào buổi tối, mang ý nghĩa chúc ngủ ngon.

Dopo aver cenato, Marco ha detto 'Buonanotte' alla sua famiglia.

Sau khi ăn tối xong, Marco đã nói 'Chúc ngủ ngon' với gia đình mình.

Non dimenticare di dire buonanotte ai bambini prima di andare a letto.

Đừng quên nói 'chúc ngủ ngon' với bọn trẻ trước khi đi ngủ.

neutral

Từ dùng để chào tạm biệt vào buổi tối, tương đương với 'good night' trong tiếng Anh.

Le ho detto buonanotte con un sorriso.

Tôi đã chào 'chúc ngủ ngon' cô ấy bằng một nụ cười.

Cụm từ kết hợp

buonanotte a qualcunochúc ngủ ngon ai đódire buonanottenói chúc ngủ ngonbuonanotte a tuttichúc ngủ ngon mọi người

Từ đồng nghĩa

buonaseraarrivedercia domani

Từ trái nghĩa

buongiornobuon pomeriggio

Cụm từ liên quan

buonanotte e sogni d'orocụm từ
chúc ngủ ngon và những giấc mơ đẹp

Mẹo hay

Phân biệt 'buonanotte' và 'arrivederci'

'Buonanotte' chỉ dùng vào buổi tối, trong khi 'arrivederci' có thể dùng bất kỳ thời gian nào. 'Buonanotte' mang sắc thái thân mật hơn, thường dùng trong gia đình hoặc với người thân quen.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'buonanotte'?

Dùng 'buonanotte' khi tạm biệt ai đó vào buổi tối, đặc biệt là khi họ chuẩn bị đi ngủ. Không dùng vào buổi sáng hoặc buổi chiều.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'buono' (tốt) và 'notte' (đêm), nghĩa đen là 'đêm tốt lành'. Xuất hiện từ thế kỷ 13 trong tiếng Ý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật lẫn trang trọng, nhưng thường mang sắc thái thân mật hơn 'arrivederci'.

Phân tích từ

buono
tốt, lành
adjective
+
notte
đêm
noun
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。