Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. bonus

bonus

/ˈbɔ.nus/
phần thưởng

Ho ricevuto un bonus per il mio lavoro.

Tôi nhận được phần thưởng vì công việc của mình.


trang trọngthông thường

Một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung được trao cho ai đó, thường là một phần thưởng cho công việc tốt hoặc thành tích xuất sắc.

Il dipendente ha ricevuto un bonus per la sua dedizione.

Nhân viên đã nhận được phần thưởng vì sự chuyên cần của mình.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc các chương trình khuyến mãi.

thông thường

Một phần thưởng hoặc ưu đãi bổ sung trong một trò chơi hoặc chương trình giải trí.

Hai giocatori hanno ottenuto un bonus extra completando la missione.

Hai người chơi đã nhận được phần thưởng bổ sung khi hoàn thành nhiệm vụ.

Trong trò chơi, bonus thường là một phần thưởng cho việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

bonus di produzionephần thưởng sản xuấtbonus nataliziophần thưởng lễ Giáng sinhbonus fedeltàphần thưởng trung thành

Từ đồng nghĩa

premioincentivoricompensa

Từ trái nghĩa

penalitàsanzione

Cụm từ liên quan

bonus di fine annocụm từ
phần thưởng cuối năm
bonus di benvenutocụm từ
phần thưởng chào mừng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Bonus thường được sử dụng để chỉ một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung cho công việc tốt hoặc thành tích xuất sắc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bonus' trong tiếng Anh

Trong tiếng Ý, 'bonus' có nghĩa là phần thưởng, trong khi trong tiếng Anh, nó có thể có nghĩa là một phần thưởng hoặc một khoản tiền bổ sung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'bonus' có nghĩa là 'tốt, tốt đẹp'. Trong tiếng Ý, nó được sử dụng để chỉ một khoản tiền hoặc lợi ích bổ sung.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'bonus' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc các chương trình khuyến mãi. Nó cũng có thể được sử dụng trong trò chơi để chỉ một phần thưởng bổ sung.

Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。