booster
người hoặc thiết bị giúp tăng cườngHo usato un booster per migliorare il segnale Wi-Fi.
Tôi đã sử dụng một bộ tăng cường để cải thiện tín hiệu Wi-Fi.
Người hoặc thiết bị giúp tăng cường hiệu suất, năng lượng hoặc hiệu quả của một hệ thống, thiết bị hoặc hoạt động.
Il booster di carburante ha aiutato l'aereo a decollare.
Bộ tăng cường nhiên liệu đã giúp máy bay có thể cất cánh.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc kinh doanh.
Thành phần hoặc chất tăng cường hiệu quả của một sản phẩm, ví dụ như vitamin hoặc chất bổ sung.
Questo integratore è un booster naturale per il sistema immunitario.
Thành phần bổ sung này là một bộ tăng cường tự nhiên cho hệ miễn dịch.
Dùng trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật
Từ 'booster' thường được dùng để chỉ các thiết bị tăng cường tín hiệu hoặc hiệu suất.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'booster' trong tiếng Anh
Trong tiếng Ý, 'booster' được sử dụng như một danh từ, không phải động từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'booster' có nguồn gốc từ động từ 'boost' (tăng cường), bắt nguồn từ tiếng Đức 'būsten' (đẩy).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và kinh doanh để chỉ các thiết bị hoặc thành phần giúp tăng cường hiệu suất.