Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. arrivederci

arrivederci

/ar.ri.ve.ˈder.tʃi/

「arrivederci」在Vietnamese中是什麼意思?

tạm biệt

Arrivederci, a presto!

Tạm biệt, gặp lại sau!


如何正确使用「arrivederci」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Một cách thức chào tạm biệt thông dụng ở Ý, thường được sử dụng khi người nói không chắc chắn liệu họ sẽ gặp lại người khác hay không.

Arrivederci, ci vediamo domani!

Tạm biệt, chúng ta gặp nhau mai!

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, như khi chia tay với bạn bè hoặc người quen.

Cụm từ kết hợp

arrivederci e grazietạm biệt và cảm ơnarrivederci a prestotạm biệt, gặp lại sau

Từ đồng nghĩa

ciaoa prestobuona giornata

Từ trái nghĩa

buongiornobuonasera

Cụm từ liên quan

a prestocụm từ
gặp lại sau
buona giornatacụm từ
chúc một ngày tốt lành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'arrivederci' khi bạn không chắc chắn liệu sẽ gặp lại người khác hay không. Nếu bạn chắc chắn sẽ gặp lại, có thể sử dụng 'a presto'.

Quy tắc vàng

Chào tạm biệt chính thức

Trong các tình huống chính thức, người Ý thường sử dụng 'arrivederla' (nếu nói với người khác) hoặc 'arrivederci' (nếu nói với nhiều người).

Nguồn gốc từ

Từ 'arrivederci' bắt nguồn từ tiếng Ý, là sự kết hợp của 'a' (tại) và 'rivederci' (gặp lại chúng ta), nghĩa đen là 'gặp lại chúng ta'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, như khi chia tay với bạn bè hoặc người quen. Trong các tình huống chính thức, người Ý thường sử dụng 'arrivederla' (nếu nói với người khác) hoặc 'arrivederci' (nếu nói với nhiều người).

Phân tích từ

a
tại
prefix
+
rivederci
gặp lại chúng ta
root
Từ Điển Ý Việt
浏览更多Italian→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。