Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सब एक जैसे हैं

सब एक जैसे हैं

/səb eːk d͡ʒəiseː hɛ̃ː/
mọi người đều giống nhau

ये दोनों बच्चे देखने में तो सब एक जैसे हैं, पर असल में बिल्कुल अलग हैं।

Hai đứa trẻ này nhìn thì mọi người đều giống nhau, nhưng thực tế hoàn toàn khác nhau.


thông thường

Mọi người hoặc mọi thứ đều có cùng đặc điểm, hình dáng, hoặc bản chất giống nhau.

सभी फूल देखने में तो सब एक जैसे हैं, लेकिन उनकी खुशबू अलग-अलग होती है।

Hoa nào nhìn thì mọi người đều giống nhau, nhưng mùi hương của chúng lại khác nhau.

ये दोनों मोबाइल देखने में सब एक जैसे हैं, पर उनके फीचर्स बिल्कुल अलग हैं।

Hai chiếc điện thoại này nhìn thì mọi người đều giống nhau, nhưng tính năng của chúng hoàn toàn khác nhau.

Thường được dùng để so sánh ngoại hình hoặc đặc điểm bề ngoài, không ám chỉ bản chất bên trong.

Cụm từ kết hợp

लगते हैं सब एक जैसेtrông mọi người đều giống nhauदिखते हैं सब एक जैसेnhìn mọi người đều giống nhau

Từ đồng nghĩa

सभी समान हैंसब एक जैसे दिखते हैंसभी एक ही जैसे हैं

Từ trái nghĩa

सब अलग हैंकोई भी एक जैसे नहीं हैं

Cụm từ liên quan

अंदर से सब अलग हैंcụm từ
Bên trong mọi người đều khác nhau
दिखावा सब एक जैसे हैंcụm từ
Bề ngoài mọi người đều giống nhau (ám chỉ sự giả dối)

Mẹo hay

Sử dụng trong so sánh

Cụm từ này thường đi kèm với các từ chỉ ngoại hình như 'दिखते हैं' (trông), 'लगते हैं' (có vẻ), hoặc 'नजर आते हैं' (hiện ra). Ví dụ: 'ये फल देखने में सब एक जैसे हैं' (Trái cây này nhìn thì mọi người đều giống nhau).

Quy tắc vàng

Phân biệt với nghĩa bóng

Cụm từ này chỉ ám chỉ sự giống nhau về bề ngoài hoặc đặc điểm bên ngoài, không liên quan đến bản chất bên trong. Để nói về sự giống nhau về tính cách hay bản chất, dùng 'अंदर से एक जैसे हैं' (bên trong giống nhau).

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'सब' (tất cả), 'एक' (một), 'जैसे' (giống như), và 'हैं' (là). Không có nguồn gốc rõ ràng từ văn hóa hoặc ngôn ngữ cổ, mà là cách diễn đạt thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực, chỉ đơn thuần là quan sát bề ngoài. Có thể dùng cho người, vật, hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

सब
tất cả
pronoun
+
एक
một
adjective
+
जैसे
giống như
adverb
+
हैं
là (thì, ở đây dùng để chỉ trạng thái)
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。