Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सत्य की विजय

सत्य की विजय

/sət̪jə kiː ʋɪd͡ʒəj/
chiến thắng của sự thật

अहिंसा के मार्ग पर चलने वाले हमेशा सत्य की विजय में विश्वास रखते हैं।

Những người đi theo con đường bất bạo động luôn tin vào chiến thắng của sự thật.


trang trọng

Niềm tin vào chiến thắng cuối cùng của sự thật trong bất kỳ hoàn cảnh nào, thường được sử dụng để truyền cảm hứng hoặc khích lệ tinh thần.

इस कठिन समय में भी सत्य की विजय होगी।

Ngay cả trong thời điểm khó khăn này, chiến thắng của sự thật cũng sẽ đến.

सत्य की विजय का संदेश हमें हर मुश्किल में आगे बढ़ने की शक्ति देता है।

Thông điệp về chiến thắng của sự thật trao cho chúng ta sức mạnh để vượt qua mọi khó khăn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, triết học hoặc tinh thần, nhấn mạnh niềm tin vào công lý và sự thật.

Cụm từ kết hợp

सत्य की विजय होगीchiến thắng của sự thật sẽ đếnसत्य की विजय का विश्वासniềm tin vào chiến thắng của sự thật

Từ đồng nghĩa

सत्य की जीतसच्चाई की विजय

Từ trái nghĩa

झूठ की विजयअसत्य का बोलबाला

Cụm từ liên quan

सत्यमेव जयतेtục ngữ
Chỉ có sự thật mới chiến thắng (một phương châm nổi tiếng của Ấn Độ)
अहिंसा परमो धर्मःtục ngữ
Bất bạo động là tôn giáo tối cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết mang tính triết lý, tinh thần hoặc đạo đức. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày.

Quy tắc vàng

Niềm tin vào chân lý

Cụm từ này nhấn mạnh niềm tin vào sự chiến thắng của chân lý, không chỉ trong nghĩa đen mà còn trong nghĩa bóng (ví dụ: chiến thắng trong cuộc đấu tranh cho công lý).

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Hindi kết hợp từ 'सत्य' (saty = sự thật) và 'विजय' (vijay = chiến thắng). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ, phản ánh quan niệm truyền thống về sự chiến thắng của chân lý trong văn hóa Ấn Độ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc tinh thần. Có thể xuất hiện trong các bài diễn thuyết, tác phẩm văn học hoặc các bài viết về đạo đức.

Phân tích từ

सत्य
sự thật
root
+
की
của (sở hữu cách)
grammar particle
+
विजय
chiến thắng
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。